power play
/'pauə'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thể thao, đặc biệt là khúc côn cầu trên băng) Tình huống lợi thế số người: Một tình huống trong trận đấu khi một đội có nhiều cầu thủ trên sân hơn đội kia do đối thủ bị phạt, tạo ra một cơ hội tấn công quan trọng.
- (Chính trị, kinh doanh) Màn tranh giành quyền lực, thế trận quyền lực: Một hành động hoặc chuỗi hành động có tính toán nhằm giành hoặc thể hiện quyền kiểm soát, ảnh hưởng, thường một cách mạnh mẽ và quyết đoán.
- (Mối quan hệ) Mưu đồ quyền lực, thủ đoạn lũng đoạn: Một nỗ lực thao túng hoặc kiểm soát trong một mối quan hệ cá nhân bằng cách sử dụng ảnh hưởng, vị thế hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thể thao):
- The team scored two goals during the 5-minute power play. (Đội đã ghi hai bàn thắng trong tình huống lợi thế số người kéo dài 5 phút.)
- A well-executed power play can change the outcome of the game. (Một tình huống lợi thế số người được thực hiện tốt có thể thay đổi kết quả trận đấu.)
- Danh từ (Chính trị/Kinh doanh):
- The CEO's sudden resignation was seen as a power play by the board of directors. (Việc CEO đột ngột từ chức được xem như một màn tranh giành quyền lực của hội đồng quản trị.)
- The new policy is a clear power play to consolidate control over the department. (Chính sách mới là một thế trận quyền lực rõ ràng nhằm củng cố quyền kiểm soát bộ phận.)
- Danh từ (Mối quan hệ):
- Using silence as a punishment is a common emotional power play. (Sử dụng sự im lặng như một hình phạt là một thủ đoạn lũng đoạn cảm xúc phổ biến.)
- She recognized his flattery as a power play and refused to engage. (Cô ấy nhận ra lời nịnh nọt của anh ta là một mưu đồ quyền lực và từ chối tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a power play": thực hiện một động thái giành quyền lực.
- The general made a power play to seize control of the government. (Vị tướng đã thực hiện một động thái giành quyền lực để nắm quyền kiểm soát chính phủ.)
- "a bold/risky power play": một nước đi quyền lực táo bạo/đầy rủi ro.
- Moving the headquarters was a bold power play that surprised the industry. (Việc di dời trụ sở chính là một nước đi quyền lực táo bạo khiến cả ngành công nghiệp ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Power struggle (n): cuộc tranh giành quyền lực (thường kéo dài và phức tạp hơn một "power play" đơn lẻ).
- Manipulation (n): sự thao túng, vận dụng (rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến quyền lực công khai).
- Advantage (n): lợi thế (nghĩa rộng, dùng trong thể thao và các ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- (Thể thao): Man advantage, numerical advantage (lợi thế số người).
- (Chính trị/Kinh doanh): Move, gambit, stratagem (nước đi, chiến thuật), bid for power (nỗ lực giành quyền lực).
- (Mối quan hệ): Manipulative tactic, control tactic (thủ thuật thao túng, chiến thuật kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
- Jockey for position: Tranh giành, tìm cách giành lấy vị trí có lợi (thường trước một cuộc cạnh tranh).
- Several candidates are jockeying for position ahead of the election. (Nhiều ứng cử viên đang tranh giành vị thế trước cuộc bầu cử.)
- Play hardball: Xử lý một cách cứng rắn, quyết liệt và không khoan nhượng.
- In these negotiations, you have to be prepared to play hardball. (Trong các cuộc đàm phán này, bạn phải sẵn sàng xử lý một cách cứng rắn.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) lúc căng nhất (trong cuộc đấu, phải tập trung hết sức)